bõ bèn
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng công, đáng giá, có ý nghĩa: Dùng để chỉ việc gì đó có kết quả tương xứng với công sức, thời gian hoặc chi phí đã bỏ ra, khiến cho việc làm trở nên có ý nghĩa.
- Đủ, tạm đủ, đáng kể: Chỉ số lượng, mức độ nào đó có thể coi là chấp nhận được hoặc có giá trị nhất định, dù có thể không nhiều.
Động từ (ít dùng):
- Đáng, xứng đáng, có giá trị: Diễn tả việc gì đó có đủ giá trị để thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cả ngày trời đi câu mà chỉ được vài con cá nhỏ, thật chẳng bõ bèn gì. (Cả ngày đi câu mà chỉ được vài con cá nhỏ, thật chẳng đáng công gì.)
- Phải bỏ ra số tiền lớn thế mà hiệu quả thu lại chẳng bõ bèn. (Phải bỏ ra số tiền lớn thế mà hiệu quả thu lại chẳng đáng giá.)
- Một lớp đông học sinh mà chỉ phát có ba quả cam thì bõ bèn gì! (Một lớp đông học sinh mà chỉ phát có ba quả cam thì có đáng kể gì!)
Động từ:
- Làm việc vất vả thế này phải bõ bèn chứ. (Làm việc vất vả thế này phải đáng công chứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng/không bõ bèn": Cụm phủ định phổ biến, nhấn mạnh sự không đáng giá, không xứng đáng.
- Đi xa thế mà chỉ chơi được một tiếng thì chẳng bõ bèn. (Đi xa thế mà chỉ chơi được một tiếng thì chẳng đáng.)
"bõ bèn gì": Cụm từ dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán để bày tỏ sự chê bai, cho rằng điều gì đó là vô nghĩa, không đáng.
- Tốn công sức thế mà kết quả thế này thì bõ bèn gì! (Tốn công sức thế mà kết quả thế này thì có nghĩa lý gì!)
Biến thể và từ gần giống
Bõ (từ cổ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "bõ bèn", chỉ sự đáng giá, xứng đáng.
- Làm thế này mới bõ công chứ. (Làm thế này mới đáng công chứ.)
Đáng (tính từ): Có giá trị, xứng đáng. "Bõ bèn" thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ hơn so với "đáng".
- Việc này rất đáng để chúng ta suy nghĩ. (Việc này rất đáng để chúng ta suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng giá: Có giá trị tương xứng.
- Xứng đáng: Đáng được hưởng do có công lao, phẩm chất.
- Đáng công: Đáng với công sức bỏ ra (nghĩa gần nhất với "bõ bèn").
Từ trái nghĩa
- Vô ích: Không có lợi ích, không có tác dụng.
- Phí công: Tốn công vô ích.
- Không đáng: Không có giá trị tương xứng.
Thành ngữ liên quan
Công dã tràng: Chỉ việc làm tốn công vô ích, không có kết quả (tương phản với ý "bõ bèn").
- Giúp đỡ họ nhiều khi chỉ là công dã tràng. (Giúp đỡ họ nhiều khi chỉ là tốn công vô ích.)
Được mùa lúa, úa mùa cau / Được mùa cau, đau mùa lúa: Thành ngữ chỉ sự được cái này thì mất cái kia, hiếm khi được việc gì "bõ bèn" trọn vẹn.